Vợt Pickleball Wika QD Air 2 Quang Dương 16mm Chính Hãng
Vợt Pickleball Wika QD Air 2 Quang Dương 16mm là phiên bản tiếp theo trong dòng QD Air của Wika, tập trung vào tốc độ tay, khả năng trợ lực và phản hồi nhanh nhưng vẫn hướng đến cảm giác đánh dễ kiểm soát trong nhiều tình huống trên sân.
Theo tài liệu Wika cung cấp, QD Air 2 sử dụng mặt nhám W-SIGRIP™ độc quyền, Carbon Toray Nhật Bản T700 cùng cấu trúc lõi nhiều tầng gồm TPE/EPP và MPP.

Sự kết hợp giữa vùng vật liệu mềm bên ngoài và vùng phản hồi cứng hơn bên trong giúp Air 2 hướng đến cảm giác bóng đồng đều, giảm độ thô khi tiếp xúc nhưng vẫn tạo phản hồi nhanh khi người chơi cần speed-up hoặc dứt điểm.
Thông Số Vợt Pickleball Wika QD Air 2
| Thông số | Wika QD Air 2 |
|---|---|
| Độ dày | 16mm |
| Trọng lượng | 225 ± 5g |
| Chiều dài vợt | 419mm |
| Chiều ngang vợt | 190mm |
| Chiều dài cán | 140mm |
| Chu vi cán | 108mm |
| Bề mặt | W-SIGRIP™ |
| Vật liệu mặt | Carbon Toray Nhật Bản T700 |
| Cấu trúc lõi | TPE / EPP / MPP |
| Khả năng tạo xoáy theo hãng | Trên 2400 vòng |
| Độ xoáy trong bảng cảm giác | Vừa |
| Power | Explosive |
| Dwell Time | Short & Explosive |
| Hand Speed | Maneuverable |
| Định hướng | Power – Spin – Speed / All-Court thiên công |
| Phiên bản | 5 màu Metallic |

Công Nghệ Nổi Bật Trên Wika QD Air 2
W-SIGRIP™ – Mặt Nhám Độc Quyền Của Wika
Một trong những điểm nổi bật nhất trên Wika QD Air 2 là bề mặt W-SIGRIP™.
Theo thông tin hãng, mặt vợt sử dụng Carbon Toray Nhật Bản T700 kết hợp lớp tạo nhám có các hạt thủy tinh nhằm tăng độ bám bóng và duy trì độ nhám trong thời gian sử dụng.
Wika công bố khả năng tạo xoáy có thể đạt trên 2400 vòng, hỗ trợ người chơi khi thực hiện:
- Topspin drive.
- Serve nhiều xoáy.
- Slice.
- Roll volley.
- Speed-up.
- Các pha bóng cần thay đổi quỹ đạo bằng spin.
Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở lượng xoáy mà còn ở mục tiêu duy trì độ nhám ổn định của bề mặt.
Carbon Toray Nhật Bản T700
Bề mặt Air 2 sử dụng Carbon Toray T700.
Vật liệu này kết hợp cùng hệ thống W-SIGRIP™ để tạo mặt tiếp xúc có độ nhám rõ, hỗ trợ kiểm soát quỹ đạo bóng và khả năng tạo spin.
Trong cấu trúc tổng thể của Air 2, bề mặt T700 đóng vai trò tạo cảm giác tiếp xúc trực tiếp trong khi hệ thống foam bên dưới điều chỉnh độ mềm, phản hồi và khả năng giảm rung.
Viền Ngoài TPE/EPP – Hỗ Trợ Giảm Rung
Bao quanh khu vực lõi là lớp TPE/EPP.
Theo tài liệu hãng, phần viền này hướng đến ba tác dụng chính:
- Giảm rung khi bóng tiếp xúc.
- Tăng cảm giác êm tay.
- Hỗ trợ bảo vệ phần cạnh vợt khi xảy ra va chạm.
Cấu trúc này cũng góp phần làm cho phản hồi của Air 2 bớt thô cứng khi người chơi thực hiện block, dink hoặc các pha phòng thủ dưới áp lực.
Lõi Trung Tâm Dạng Khung Kín – Mở Rộng Sweet Spot
Khu vực lõi trung tâm của Air 2 được thiết kế thành một vòng lõi tương đối dày.
Theo thông tin Wika cung cấp, cấu trúc này giúp tăng độ ổn định của mặt vợt và mở rộng vùng sweet spot hiệu quả.
Lợi ích hướng đến:
- Tiếp xúc bóng ổn định hơn.
- Giảm chênh lệch phản hồi khi đánh lệch tâm.
- Tăng sự chắc chắn khi block.
- Hỗ trợ xử lý các cú drive và volley mạnh của đối thủ.
Đây là yếu tố quan trọng giúp Air 2 vừa có phản hồi nhanh nhưng vẫn duy trì khả năng phòng thủ
EPP Và MPP – Phân Tầng Cảm Giác Bóng
Wika sử dụng các vùng EPP và MPP trong cấu trúc lõi nhằm tạo phản hồi khác nhau ở từng khu vực.
EPP thiên về:
- Độ êm.
- Khả năng giảm chấn.
- Hỗ trợ kiểm soát.
MPP thiên về:
- Tăng lực phản hồi.
- Tạo cảm giác chắc khi tiếp xúc.
- Hỗ trợ dứt điểm.
Việc phân tầng từ khu vực mềm hơn bên ngoài đến phần phản hồi cứng hơn bên trong giúp áp lực bóng được phân phối đều hơn và tạo cảm giác bóng đồng nhất hơn trên mặt vợt.